TanroDictionary Sổ từ

curvity

/ˈkɜːvəti/

Anh
0

curvity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất cong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất cong.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The curviti of the road made driving slower.