TanroDictionary Sổ từ

cushaw

/kʊˈʃɔ/

Anh
0

cushaw là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây bí rợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bí rợ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He planted cushaw near the back fence.