TanroDictionary Sổ từ

cushionet

/ˌkʊʃəˈnɑːti/

Anh
0

cushionet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái đệm nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái đệm nhỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She placed her head on the small cushionet.