TanroDictionary Sổ từ

custodial

/kʌˈstəʊdiəl/

Anh
0

custodial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc về án phạt giam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về án phạt giam.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She received a custodial sentence for the offense.