TanroDictionary Sổ từ

cutting head

/ˈkəttin ˈhɛd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầu khắc (ghi đĩa).danh từ

Ví dụ

  1. He kept the cutting head on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép