Nghĩa tiếng Việt
- tiên tiến nhất, hiện đại nhấttính từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- most advancedtính từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 最先端のtính từTanro Dictionary
Ví dụ
-
They use cutting-edge technology.
Họ dùng công nghệ tiên tiến nhất.