TanroDictionary Sổ từ

cyanophyte

/ˈsaɪənəʊfaɪt/

Anh
0

cyanophyte là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tảo lam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tảo lam.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A cyanophyte floated on the pond water.