TanroDictionary Sổ từ

cycad

/ˈsɑɪkəd/

Anh
0

cycad là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây mè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây mè.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A cycad grew slowly in the warm garden.