TanroDictionary Sổ từ

cygnet

/ˈsɪɡnət/

Anh
0

cygnet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con thiên nga non.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con thiên nga non.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A cygnet swam beside its mother.