TanroDictionary Sổ từ

cyprinodont

/ˈsɪprɪnədənt/

Anh
0

cyprinodont là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá sóc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá sóc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cyprinodont swam near the shore.