/ˈsɪprɪnədənt/
cyprinodont là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá sóc.
The cyprinodont swam near the shore.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm