TanroDictionary Sổ từ

cyrillic

/səˈrɪlɪk/

Anh Thông dụng
0

cyrillic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cyrillic alphabet chữ cái kirin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cyrillic alphabet chữ cái kirin.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She practiced writing the Cyrillic alphabet.