Nghĩa tiếng Việt
- Cyrillic alphabet chữ cái kirin.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She practiced writing the Cyrillic alphabet.
/səˈrɪlɪk/
cyrillic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cyrillic alphabet chữ cái kirin.
She practiced writing the Cyrillic alphabet.