Nghĩa tiếng Việt
- Kiến trúc tế bàodanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She studied cytoarchitectonics in class.
/ˌsaɪtəʊˌkɑːrtəˈskeɪnɪkəlz/
cytoarchitectonics là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiến trúc tế bào.
She studied cytoarchitectonics in class.