TanroDictionary Sổ từ

czech

/tʃek/

Anh
0

czech là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) Séc; Người Séc; Tiếng Séc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Séc.tính từEN-VI Dict
  2. Người Séc.danh từEN-VI Dict
  3. Tiếng Séc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He bought a Czech dictionary for class.

  2. A Czech joined our conversation at dinner.

  3. She could read a little Czech.