TanroDictionary Sổ từ

czechoslovak

/ˌtʃɛkəˈsloʊvɑk/

Anh
0

czechoslovak là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiệp khắc; Người Tiệp khắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiệp khắc.tính từEN-VI Dict
  2. Người Tiệp khắc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He read a czechoslovak history book.

  2. A czechoslovak joined the language club.