Nghĩa tiếng Việt
- Loài cáy nhỏ hay vê cát thành những viên tròn ở bãi biển.danh từ
Ví dụ
-
Dã tràng xe cát bể Đông
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Dã tràng xe cát bể Đông
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép