TanroDictionary Sổ từ

dã tràng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài cáy nhỏ hay vê cát thành những viên tròn ở bãi biển.danh từ

Ví dụ

  1. Dã tràng xe cát bể Đông

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép