TanroDictionary Sổ từ

dì ghẻ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vợ kế của cha, xét trong quan hệ với con của vợ trước.danh từ

Ví dụ

  1. Dì ghẻ con chồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép