TanroDictionary Sổ từ

dìa

Việt
0

dìa là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Chỉ tên một loài cá; chỉ nơi mà ai đi; có liên quan với.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ tên một loài cádanh từWiktionary
  2. chỉ nơi mà ai đigiới từWiktionary
  3. có liên quan vớigiới từWiktionary