Nghĩa tiếng Việt
- Hầu như.adv
Ví dụ
-
Lưng khoang tình nghĩa dường lai láng (Hồ Xuân Hương)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Lưng khoang tình nghĩa dường lai láng (Hồ Xuân Hương)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép