Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh dịch (nói khái quát).danh từ
Ví dụ
-
Phòng trừ dịch tễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Phòng trừ dịch tễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép