TanroDictionary Sổ từ

dịch tễ

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh dịch (nói khái quát).danh từ

Ví dụ

  1. Phòng trừ dịch tễ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép