TanroDictionary Sổ từ

dactylography

Anh
0

dactylography là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoa nghiên cứu dấu ngón tay (để nhận dạng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa nghiên cứu dấu ngón tay (để nhận dạng).danh từWiktionary