TanroDictionary Sổ từ

dactylology

/ˌdæktəˈlɑːlədʒi/

Anh
0

dactylology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngôn ngôn ngữ ngón tay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngôn ngôn ngữ ngón tay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied dactylology to communicate with her hands.