Nghĩa tiếng Việt
- Ngôn ngôn ngữ ngón tay.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She studied dactylology to communicate with her hands.
/ˌdæktəˈlɑːlədʒi/
dactylology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngôn ngôn ngữ ngón tay.
She studied dactylology to communicate with her hands.