TanroDictionary Sổ từ

dairying

/ˈdɛriɪŋ/

Anh
0

dairying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sản xuất bơ sữa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sản xuất bơ sữa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Dairying provides milk, cheese, and butter.