TanroDictionary Sổ từ

dan díu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có quan hệ yêu đương với nhau, thường là không chính đáng.động từ

Ví dụ

  1. Có vợ rồi, còn dan díu với người khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép