TanroDictionary Sổ từ

dancing-party

/ˈdæntsinˈpɑːrti/

Anh
0

dancing-party là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They went to a dancing-part last night.