TanroDictionary Sổ từ

dandelion

/ˈdændɪlaɪən/

Anh
0

dandelion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây bồ công anh Trung quốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bồ công anh Trung quốc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A dandelion grew near the garden path.