/ˈdæŋɡli/
dangly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem dangle.
The entry dangly points to dangle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm