Nghĩa tiếng Việt
- Tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.danh từ
Ví dụ
-
Tứ đại danh tác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tứ đại danh tác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép