TanroDictionary Sổ từ

danh tác

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.danh từ

Ví dụ

  1. Tứ đại danh tác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép