Nghĩa tiếng Việt Tên gọi.danh từ Tiếng Nhật 名称めいしょうtên gọi, danh xưng 呼称こしょうtên gọi, danh xưng Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép