TanroDictionary Sổ từ

darjeeling

/dɑːrˈdʒilɪŋ/

Anh
0

darjeeling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loại chè dac-gi-linh ở ấn Độ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại chè dac-gi-linh ở ấn Độ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He ordered a cup of Darjeeling tea.