darlington emitter follower là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch cặp gánh cực phát, mạch Darlington (Đắclintơn).
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm