TanroDictionary Sổ từ

data channel

/ˈdeɪtə ˈtʃænəl/

Anh
0

data channel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kênh dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kênh dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The data channel was useful in class.