/ˈdeɪtə ˈfild/
data field là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trường dữ liệu.
The data field appeared in the report.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm