TanroDictionary Sổ từ

data handling unit

/ˈdeɪtə ˈhændəlin ˈjuːnət/

Anh
0

data handling unit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ phận xử lý dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ phận xử lý dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A data handling unit helped the team.