TanroDictionary Sổ từ

data organization

/ˈdeɪtə ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/

Anh
0

data organization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách tổ chức dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách tổ chức dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The data organization played a key role.