TanroDictionary Sổ từ

data recovery

/ˈdeɪtə rɪˈkəvəri/

Anh
0

data recovery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phục hồi dữ liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phục hồi dữ liệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the data recovery today.