TanroDictionary Sổ từ

dawdling

/dˈɔːdlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

dawdling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dawdle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dawdle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Stop dawdling and finish your tea.