TanroDictionary Sổ từ

dawns

/dˈɔːnz/

Anh
0

dawns là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dawn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của dawnđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The truth dawns slowly on many people.