Nghĩa tiếng Việt
- Dằn vặt bứt rứt không yên.tính từ い
Tiếng Nhật
- 切ないせつないđau đớn, day dứt, xót xa
- 思い詰めるおもいつめるsuy nghĩ quẩn, day dứt, lo nghĩ quá mức
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép