Nghĩa tiếng Việt
- ngày nghỉdanh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- a day away from workdanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 休日、休みdanh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
I'm taking a day off tomorrow.
Ngày mai tôi nghỉ một ngày.
day off là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ngày nghỉ.
I'm taking a day off tomorrow.
Ngày mai tôi nghỉ một ngày.