TanroDictionary Sổ từ

daytaler

/ˈdeɪˌteɪlə/

Anh
0

daytaler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thay thế của dataler.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của dataler.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The daytaler was important at work.