TanroDictionary Sổ từ

dazzelement

Anh
0

dazzelement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt; Sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt.danh từWiktionary
  2. Sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc.danh từWiktionary