Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của debundleđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They are debundling the package now.
/ˈdebəndəlɪŋ/
debundling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của debundle.
They are debundling the package now.