/dɪˈkæpəˌteɪtɜː/
decapitator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem decapitate.
The entry decapitator points to decapitate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm