TanroDictionary Sổ từ

decerebrate

/ˌdiˈsɛrəbrət/

Anh
0

decerebrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lấy não ra; làm cho não không hoạt động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lấy não ra; làm cho não không hoạt động.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The surgeon will decerebrate the sample for study.