TanroDictionary Sổ từ

decimal coinage

/ ˈkɔɪnɪdʒ/

Anh
0

decimal coinage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền đúc ước số mười.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền đúc ước số mười.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the decimal coinage on the desk.