TanroDictionary Sổ từ

decimating

/dˈɛsɪmˌeɪtɪŋ/

Anh
0

decimating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decimate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của decimate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are decimating the weeds in the garden.