TanroDictionary Sổ từ

declassified

/dɪklˈæsɪfˌaɪd/

Anh
0

declassified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của declassify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của declassifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The report was declassified yesterday.