TanroDictionary Sổ từ

deep dive

Anh
0

deep dive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: phân tích sâu, tìm hiểu chuyên sâu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tích sâu, tìm hiểu chuyên sâudanh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. a thorough analysisdanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 深掘り、徹底分析danh từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. Let's do a deep dive into the data.

    Hãy phân tích sâu dữ liệu.