Nghĩa tiếng Việt
- phân tích sâu, tìm hiểu chuyên sâudanh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- a thorough analysisdanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 深掘り、徹底分析danh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Let's do a deep dive into the data.
Hãy phân tích sâu dữ liệu.