TanroDictionary Sổ từ

defensiveness

/dɪˈfensɪvnəs/

Anh
0

defensiveness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her defensiveness ended the calm discussion.