TanroDictionary Sổ từ

defiantly

/dɪˈfaɪ(j)əntli/

Anh
0

defiantly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bướng bỉnh, ngang ngược.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bướng bỉnh, ngang ngược.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I read the note defiantly.