/dɪˈfaɪ(j)əntli/
defiantly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bướng bỉnh, ngang ngược.
I read the note defiantly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm